TAS6754QDKQRQ1 vs TAS6424QDKQRQ1 So sánh
So sánh chi tiết song song của TAS6754QDKQRQ1 bằng Texas Instruments và TAS6424QDKQRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TAS6754QDKQRQ1 - Automotive 4-Ch Class-D Audio Amp | TI
TAS6754QDKQRQ1 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
TAS6424QDKQRQ1 - 75W 4-Ch Class-D Auto Audio Amp | Texas Instruments
TAS6424QDKQRQ1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TAS6754QDKQRQ1 | TAS6424QDKQRQ1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Amplifier ICs | Amplifier ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Amplifier Type | Class-D audio amplifier | — |
| Number of Channels | 4 | 4 (Quad) |
| Input Type | Digital input | — |
| Modulation | 1L modulation (one inductor per BTL channel) | — |
| Tần số chuyển đổi | 2 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 19 V (automotive) | — |
| Current Sense | Integrated | — |
| Load Diagnostics | DC and AC real-time load diagnostics | — |
| Hộp | 56-HSSOP (DKQ) with exposed thermal pad | 56-pin HSSOP PowerPAD (DKQ) |
| Số lượng chân | 56 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| AEC-Q100 | Qualified (Q1 suffix) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Output Power per Channel | [DATA_NEEDED: output power per channel in W] | — |
| THD+N | [DATA_NEEDED: THD+N specification] | — |
| Signal-to-Noise Ratio | [DATA_NEEDED: SNR specification] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Datasheet Size | 59 pages, 2Mb PDF | — |
| Cấu trúc | — | Class-D (PWM switching) |
| Output Power (per channel) | — | 75 W into 4 ohm (max, 10% THD+N) |
| Output Power (2 ohm load) | — | 45 W per channel (14.4 V supply) |
| Supply Voltage Range | — | 4.5 V to 26.4 V |
| PWM Switching Frequency | — | 2.1 MHz (above AM band) or 384 kHz (below AM band) |
| Load-Dump Protection | — | Up to 40 V |
| Audio Bandwidth | — | Up to 40 kHz |
| Audio Input Format | — | I2S, TDM, LJ, RJ (digital input) |
| Diagnostics Interface | — | I2C |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 Grade 1 |