TC275T64F200WDCKXUMA1 vs SAK-TC213L-8F133F So sánh

So sánh chi tiết song song của TC275T64F200WDCKXUMA1 bằng Infineon và SAK-TC213L-8F133F bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TC275T64F200WDCKXUMA1 TC275T64F200WDCKXUMA1 - 32-Bit TriCore AURIX MCU, 200MHz, 4MB Flash | Infineon

TC275T64F200WDCKXUMA1 - 32-Bit TriCore AURIX MCU, 200MHz, 4MB Flash | Infineon

TC275T64F200WDCKXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
SAK-TC213L-8F133F SAK-TC213L-8F133F - 133MHz TriCore AURIX MCU 0.5MB Flash | Infineon

SAK-TC213L-8F133F - 133MHz TriCore AURIX MCU 0.5MB Flash | Infineon

SAK-TC213L-8F133F ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TC275T64F200WDCKXUMA1 SAK-TC213L-8F133F
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Architecture TriCore AURIX (TC27xT family) TriCore v1.6E (32-bit)
CPU Cores 3 x TriCore v1.6 (one may operate in lockstep) 1 (single-core)
Tần số xung maksimum 200 MHz 133 MHz
Program Memory (Flash) 4 MB (4M x 8) 0.5 MB (512 KB)
SRAM (incl. Cache) 472 KB 56 KB
Điện áp cung cấp 1.3 V core / 5 V I/O —
CAN Nodes 4 3
Hộp PG-LQFP-176-22 (LQFP-176 with exposed pad) PG-TQFP-100 (12x12 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +150C (AEC-Q100 Grade 0, [DATA_NEEDED: exact range]) -40C to +125C (automotive grade 1)
Automotive Qualification AEC-Q100 —
Functional Safety ISO 26262 ASIL-D capable —
Hardware Security Module (HSM) Yes (AES, RSA, TRNG) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Communication Interfaces CAN, CAN FD, LIN, FlexRay, SPI, UART —
ADC [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution] —
Số chân 176 —
Product Family — AURIX TC21xL
Part Number Suffix — AC (Tape & Reel, OEM automotive)
DMA Channels — 16
ADC Modules — 2
External Bus Interface — No
Quality / Safety Standard — ISO 26262 compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá