TC78H660FTG vs TC78H660FNGEL So sánh

So sánh chi tiết song song của TC78H660FTG bằng Toshiba và TC78H660FNGEL bằng Toshiba. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Toshiba
TC78H660FNGEL TC78H660FNGEL - 18V/2A Dual H-Bridge Motor Driver | Toshiba

TC78H660FNGEL - 18V/2A Dual H-Bridge Motor Driver | Toshiba

TC78H660FNGEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TC78H660FTG TC78H660FNGEL
Thương hiệu Toshiba Toshiba
Danh mục Motor Drivers Motor Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Motor Type Brushed DC (dual channel) / Bipolar Stepper Brushed DC (dual channel) / Stepper (bipolar)
Number of H-Bridges 2 2
Supply Voltage Range 1.8 V to 18 V —
Absolute Maximum VM 20 V —
Output Current (continuous, per channel) [DATA_NEEDED: continuous current rating] —
Output Current (peak) 2 A —
On-Resistance (HS + LS, typ.) 0.6 ohm —
PWM Frequency Up to 200 kHz —
Logic Input Voltage Levels 1.8 V compatible —
Protection Features UVLO, ISD (Overcurrent), TSD (Thermal Shutdown) —
Fault Output MODE/ERR pin (open-drain active-low fault) —
Hộp VQFN-16 (3 x 3 mm) with exposed thermal pad TSSOP-16 (with thermal pad)
Thermal Resistance (theta JA, 4-layer PCB) [DATA_NEEDED: theta JA value] —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 1
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Output Transistor Technology — DMOS
Supply Voltage (VM) — 2.5 V to 18 V
Logic Supply Voltage (VCC) — 2.7 V to 5.5 V
Peak Output Current per Channel — 2.0 A
Continuous Output Current per Channel — 1.4 A
On-Resistance (HS+LS, typ.) — 0.5 ohm
Standby Current — 1 uA (typ.)
PWM Control Frequency — Up to 200 kHz
UVLO Threshold — [DATA_NEEDED: UVLO threshold value]
Tắt nhiệt — Yes (TSD)
Overcurrent Shutdown — Yes (ISD)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá