TC850ILW713 vs MAX196ACAI So sánh

So sánh chi tiết song song của TC850ILW713 bằng Microchip Technology và MAX196ACAI bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
TC850ILW713 TC850ILW713 - 15-Bit Plus Sign Dual-Slope ADC | Microchip

TC850ILW713 - 15-Bit Plus Sign Dual-Slope ADC | Microchip

TC850ILW713 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TC850ILW713 MAX196ACAI
Thương hiệu Microchip Technology Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits (Resolution plus sign) 15-bit + sign (16-bit output width) —
Tỷ lệ lấy mẫu 40 conversions per second 100 kSPS
Conversion Technique Dual-slope (integrating) —
Number of Inputs 1 differential analog input —
Data Interface Parallel 12-bit parallel (microprocessor-compatible)
Input Type Differential, with wide common-mode range —
Hộp / Vỏ 44-PLCC (J-Lead), 16.59 mm x 16.59 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Nhiệt độ hoạt động -25 C to +85 C 0°C to +70°C (commercial, 'C' grade)
Architecture Features Monotonic, high noise immunity, auto-zeroed amplifiers eliminate offset trimming —
Normal-Mode Rejection Excellent at 50 Hz / 60 Hz mains frequencies —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (per Maxim Integrated product page)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD range] —
Điện áp tham chiếu Internal bandgap (exact value [DATA_NEEDED: reference voltage]) —
Độ phân giải — 12 bits
Number of Channels — 6 (single-ended, software-selectable)
ADC Architecture — Successive-approximation (SAR)
Input Ranges — 0 to +5 V / 0 to +10 V / ±5 V / ±10 V (per channel, software-programmable)
Analog Supply Voltage — +5 V (single supply)
Digital Supply Voltage — +5 V (single supply)
Input Fault Protection — ±16.5 V (beyond supply rails)
Integral Nonlinearity (INL) — ±0.5 LSB (max)
Internal Reference — 4.096 V (external reference option supported)
Hộp — 28-pin SSOP

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá