TC850ILW713 vs MAX198BEWI So sánh

So sánh chi tiết song song của TC850ILW713 bằng Microchip Technology và MAX198BEWI bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
TC850ILW713 TC850ILW713 - 15-Bit Plus Sign Dual-Slope ADC | Microchip

TC850ILW713 - 15-Bit Plus Sign Dual-Slope ADC | Microchip

TC850ILW713 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TC850ILW713 MAX198BEWI
Thương hiệu Microchip Technology Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Number of Bits (Resolution plus sign) 15-bit + sign (16-bit output width) —
Tỷ lệ lấy mẫu 40 conversions per second 100 kSPS
Conversion Technique Dual-slope (integrating) —
Number of Inputs 1 differential analog input —
Data Interface Parallel —
Input Type Differential, with wide common-mode range —
Hộp / Vỏ 44-PLCC (J-Lead), 16.59 mm x 16.59 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Nhiệt độ hoạt động -25 C to +85 C -40 C to +85 C (Industrial grade; 'B' suffix)
Architecture Features Monotonic, high noise immunity, auto-zeroed amplifiers eliminate offset trimming —
Normal-Mode Rejection Excellent at 50 Hz / 60 Hz mains frequencies —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Not compliant (original Maxim product)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD range] +5 V single supply
Điện áp tham chiếu Internal bandgap (exact value [DATA_NEEDED: reference voltage]) —
Architecture — SAR (Successive Approximation) Data Acquisition System
Độ phân giải — 12 bits
Number of Channels — 6 analog input channels (single-ended or differential)
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 to 5V, 0 to 10V, ±5V, ±4V (software-selectable); ±10V/±20V with external resistor dividers
Fault-Protected Input Range — ±25 V (without damage)
Analog Input Type — Single-ended or differential, multiplexed
Internal Reference — 4.096 V (bandgap, bypass optional)
Digital Interface — Parallel, 8-bit or 16-bit bus compatible, TTL/CMOS
Bề rộng đường dữ liệu — 12-bit (configurable for 8-bit / 16-bit data buses)
Hộp — 28-SOIC (Wide SO, 7.50 mm width)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá