TC850ILW713 vs MX574ALEWI+TCDR So sánh

So sánh chi tiết song song của TC850ILW713 bằng Microchip Technology và MX574ALEWI+TCDR bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
TC850ILW713 TC850ILW713 - 15-Bit Plus Sign Dual-Slope ADC | Microchip

TC850ILW713 - 15-Bit Plus Sign Dual-Slope ADC | Microchip

TC850ILW713 ✓ Hoạt động
Analog Devices
MX574ALEWI+TCDR MX574ALEWI+TCDR - 12-Bit 25µs SAR ADC, 28-SOIC | Maxim Integrated

MX574ALEWI+TCDR - 12-Bit 25µs SAR ADC, 28-SOIC | Maxim Integrated

MX574ALEWI+TCDR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TC850ILW713 MX574ALEWI+TCDR
Thương hiệu Microchip Technology Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits (Resolution plus sign) 15-bit + sign (16-bit output width) —
Tỷ lệ lấy mẫu 40 conversions per second —
Conversion Technique Dual-slope (integrating) —
Number of Inputs 1 differential analog input 1
Data Interface Parallel 12-bit parallel, 8-bit parallel, or serial
Input Type Differential, with wide common-mode range Single-Ended (unipolar or bipolar ranges via pin strapping)
Hộp / Vỏ 44-PLCC (J-Lead), 16.59 mm x 16.59 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Nhiệt độ hoạt động -25 C to +85 C 0 °C to +70 °C (commercial, 'L' grade)
Architecture Features Monotonic, high noise immunity, auto-zeroed amplifiers eliminate offset trimming —
Normal-Mode Rejection Excellent at 50 Hz / 60 Hz mains frequencies —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD range] —
Điện áp tham chiếu Internal bandgap (exact value [DATA_NEEDED: reference voltage]) —
Manufacturer — Analog Devices Inc. (formerly Maxim Integrated)
MPN — MX574ALEWI+TCDR
Converter Type — SAR (Successive Approximation Register) ADC
Độ phân giải — 12 bit
Maximum Conversion Time — 25 µs
Sample Rate (max) — 40 kSPS (typ)
Analog Input Ranges — 0 to +5 V, 0 to +10 V, ±5 V, ±10 V (software/strap-selectable)
Internal Reference — +10 V buried Zener, ±0.25 % initial accuracy (typ)
Kiểu đầu ra — Three-state (high-Z) CMOS-compatible
Integral Nonlinearity (A grade) — ±1 LSB (max)
Supply Voltages — V+ = +12 V or +15 V, V- = -12 V or -15 V, VCC (digital) = +5 V
Power Consumption — 150 mW (typ, ±15 V supply)
Hộp — 28-pin SOIC wide-body (SOIC-28W)
AEC-Q100 — Not qualified (commercial grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá