TCA9517DGKR vs PCA9517ADMR2G So sánh
So sánh chi tiết song song của TCA9517DGKR bằng Texas Instruments và PCA9517ADMR2G bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TCA9517DGKR | PCA9517ADMR2G |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | onsemi |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Level-translating I2C/SMBus buffer, repeater | Level-Translating I2C-Bus Repeater / Buffer (ReDriver) |
| Kênh | 2 (bidirectional SDA, SCL) | — |
| Circuits | 1 | — |
| Maximum Operating Frequency | 400 kHz (Fast-mode I2C) | — |
| VCCA Supply Range | 0.9 V to 5.5 V | — |
| VCCB Supply Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Supply Restriction | VCCA <= VCCB | — |
| N Nap kích hoạt | Yes (EN) | Yes (EN, active control) |
| Powered-Off High Impedance | Yes (I2C pins high-Z when supply off) | — |
| Response Time | 110 ns (typical, per TCA9517 family data) | — |
| Hộp | 8-VSSOP (DGK), 3.00 mm width | MSOP-8 (DM) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 (260C unlimited) | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | RoHS3 Compliant |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C [DATA_NEEDED: confirm from datasheet] |
| Điện áp yên tĩnh | [DATA_NEEDED: quiescent current] | — |
| Number of Channels | — | 2 (bidirectional) |
| Low-Voltage Side Range (VCC1) | — | 0.9 V to 3.0 V [DATA_NEEDED: exact upper limit] |
| High-Voltage Side Range (VCC2) | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Supported Buses | — | I2C-bus, SMBus |
| Data Rate Support | — | Standard and Fast mode [DATA_NEEDED: maximum kHz] |
| Capacitance Isolation | — | Yes (buffers both bus segments) |
| Rise-Time Accelerator | — | Yes (keeper on high-voltage side) |
| Kiểu đầu ra | — | Open-drain (wired-AND) |
| Prefix Suffix Code | — | R2G (Tape and Reel, 2.5 k units) |