TCAN1051HVDR vs TCAN1051GVDRQ1 So sánh
So sánh chi tiết song song của TCAN1051HVDR bằng Texas Instruments và TCAN1051GVDRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TCAN1051HVDR - 2Mbps CAN FD Fault-Protected Transceiver | TI
TCAN1051HVDR ✓ Hoạt độngTexas Instruments
TCAN1051GVDRQ1 - 5Mbps CAN FD Transceiver AEC-Q100 | TI
TCAN1051GVDRQ1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TCAN1051HVDR | TCAN1051GVDRQ1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Interface ICs | Audio Codecs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Fault-protected CAN FD transceiver | Automotive fault-protected CAN FD transceiver |
| Protocol Support | Classic CAN and CAN FD (2 Mbps) | — |
| Supply Voltage Range | 4.5 V to 5.5 V | — |
| Tốc độ dữ liệu | 2 Mbps (CAN FD data phase) | Up to 5 Mbps (CAN FD) |
| Number of Drivers | 1 | 1 |
| Number of Receivers | 1 | 1 |
| Duplex | Half duplex | Half duplex |
| Standards Compliance | ISO 11898-2:2016, ISO 11898-5:2007 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -55C to +125C | -55C to +125C |
| Hộp | SOIC (D), 8 pins | SOIC-8 (D), 3.90 mm width |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Functional Safety | Functional-safety-capable documentation available | — |
| Fault Protection | Bus fault protected (CANH/CANL) | CANH/CANL bus fault protection (G version) |
| Packaging | Tape and Reel (T/R) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.5 V to 5.5 V |
| I/O Supply (VIO) | — | 3.3 V to 5 V (VIO-capable variant) |
| Protocol | — | CAN 2.0A/B and CAN FD |
| Kiểu lắp đặt | — | SMD/SMT |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 |
| Standby / Sleep Mode | — | No (GV variant, no standby) |
| Moisture Sensitivity Level | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |