TCAN332DR vs TCAN3414 So sánh
So sánh chi tiết song song của TCAN332DR bằng Texas Instruments và TCAN3414 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TCAN332DR - 3.3V, 1Mbps CAN Transceiver | Texas Instruments (Tape & Reel)
TCAN332DR ✓ Hoạt độngTexas Instruments
TCAN3414 - 3.3V CAN FD Transceiver, 5Mbps, ±58V Bus Fault | Texas Instruments
TCAN3414 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TCAN332DR | TCAN3414 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | 3.3 V CAN transceiver | CAN FD Transceiver |
| Điện áp cung cấp | 3 V to 3.63 V | — |
| Maximum Signaling Rate | 1 Mbps | — |
| Number of Channels | 1 | — |
| CAN Protocol Compatibility | ISO 11898-2 high-speed CAN | — |
| Receiver Common-Mode Input Voltage | -2 V to 7 V | — |
| Operating Modes | Normal mode; family devices also include shutdown or standby-related modes | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +125°C | — |
| Hộp | 8-pin SOIC | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| Supply Type | Single supply | — |
| Transceiver Type | 1/1 CAN transceiver | — |
| Bus Interface | Differential CAN bus | — |
| Standby and Shutdown | Ultra-low-power shutdown and standby modes available in the TCAN33x family | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| Supply Voltage (VCC) | — | 3 V to 3.6 V |
| IO Supply Voltage (VIO) | — | 1.7 V to 3.6 V |
| Data Rate (max) | — | 5 Mbps (CAN FD) |
| Bus Fault Protection | — | ±58 V on CANH, CANL |
| Common-Mode Range | — | ±30 V |
| ESD Protection (HBM) | — | ±8 kV (bus pins per IEC 61000-4-2 contact) |
| Number of Drivers/Receivers | — | 1/1 (Half duplex) |
| Protocol | — | ISO 11898-2:2016 compliant (CAN, CAN FD) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +125°C |
| Package (D version) | — | 8-SOIC (D) |
| Package (DRB version) | — | 8-SON (3 mm x 3 mm) (DRB) |
| Package (DDF version) | — | 8-SOIC (DDF) |
| Power Mode | — | Standby mode via STB pin |