TCAN334DR vs TCAN3414 So sánh
So sánh chi tiết song song của TCAN334DR bằng Texas Instruments và TCAN3414 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TCAN334DR - 3.3V CAN FD Transceiver | Texas Instruments | Industrial (Tape & Reel)
TCAN334DR ✓ Hoạt độngTexas Instruments
TCAN3414 - 3.3V CAN FD Transceiver, 5Mbps, ±58V Bus Fault | Texas Instruments
TCAN3414 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TCAN334DR | TCAN3414 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | 3.3-V CAN FD transceiver | CAN FD Transceiver |
| Number of CAN Channels | 1 channel | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V single supply | — |
| Maximum Data Rate | 5 Mbit/s for TCAN33xG devices | — |
| CAN Standard Compatibility | ISO 11898-2 | — |
| Operating Modes | Normal mode and low-power standby mode with wake-up | — |
| Hộp | 8-pin SOIC (D) | — |
| Package Type | SOIC-8 surface-mount package | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| Temperature Range | -40 °C to 125 °C | — |
| Transceiver Type | Half transceiver | — |
| Bus Interface | Differential CAN bus | — |
| Low-Power Feature | Ultra low power shutdown and standby modes | — |
| Wake-Up Support | Yes, low-power standby mode with wake | — |
| Datasheet Package Options | 8-pin SOIC and SOT-23 options for TCAN33x family | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] | — |
| Lead-Free Status | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Halogen-Free Status | [DATA_NEEDED: halogen-free status] | — |
| Supply Voltage (VCC) | — | 3 V to 3.6 V |
| IO Supply Voltage (VIO) | — | 1.7 V to 3.6 V |
| Data Rate (max) | — | 5 Mbps (CAN FD) |
| Bus Fault Protection | — | ±58 V on CANH, CANL |
| Common-Mode Range | — | ±30 V |
| ESD Protection (HBM) | — | ±8 kV (bus pins per IEC 61000-4-2 contact) |
| Number of Drivers/Receivers | — | 1/1 (Half duplex) |
| Protocol | — | ISO 11898-2:2016 compliant (CAN, CAN FD) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +125°C |
| Package (D version) | — | 8-SOIC (D) |
| Package (DRB version) | — | 8-SON (3 mm x 3 mm) (DRB) |
| Package (DDF version) | — | 8-SOIC (DDF) |
| Power Mode | — | Standby mode via STB pin |