TCAN3404-Q1 vs TCAN3403-Q1 So sánh
So sánh chi tiết song song của TCAN3404-Q1 bằng Texas Instruments và TCAN3403-Q1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TCAN3404-Q1 - Automotive 3.3V CAN FD Transceiver | Texas Instruments
TCAN3404-Q1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TCAN3404-Q1 | TCAN3403-Q1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | CAN FD Transceiver | CAN FD Transceiver |
| Điện áp cung cấp | 3 V to 3.6 V | — |
| Data Rate (Max) | 8 Mbps (CAN FD) | — |
| Standard | ISO 11898-2:2016 | — |
| Bus Fault Protection | ±58 V | ±58 V |
| Common-Mode Range | ±25 V | — |
| ESD Protection (Bus Pins, HBM) | ±8 kV | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | — |
| Low-Power Modes | Standby (STB) + Shutdown (SHDN) | — |
| Điện áp tắt | Ultra-low (per datasheet) | — |
| Hộp | TSOT-23-8 (DDF) | — |
| Package Dimensions | 2.9 mm × 1.6 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| AEC-Q100 | Qualified (Automotive) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Số lượng chân | 8 | — |
| TXD/RXD Logic Levels | 3.3 V CMOS | — |
| Propagation Delay | Low-loop delay (CAN FD compatible) | — |
| Supply Voltage (VCC) | — | 3.0 V to 3.6 V |
| Logic Supply Voltage (VIO) | — | 1.7 V to 5.5 V |
| Maximum Data Rate (CAN FD) | — | 5 Mbps |
| Maximum Data Rate (Classic CAN) | — | 1 Mbps |
| ESD (HBM, Bus Pins) | — | [DATA_NEEDED: kV] |
| ESD (IEC 61000-4-2 Contact, Bus Pins) | — | [DATA_NEEDED: kV] |
| Common-Mode Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: V] |
| Standby Current (ICC) | — | [DATA_NEEDED: uA] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C |
| AEC-Q100 Qualification | — | Grade 1 Qualified |
| Package / Pin Options | — | SOIC-8 (D) and SON-8 (DRB) |
| Low-Power Mode | — | Standby (with remote wake via bus) |
| ISO 11898-2:2016 Compliance | — | Yes |
| Lead-Free / Halogen-Free | — | Yes (per TI product page) |