TCAN4572-Q1 vs TCAN4550RGYRQ1 So sánh
So sánh chi tiết song song của TCAN4572-Q1 bằng Texas Instruments và TCAN4550RGYRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TCAN4572-Q1 - Automotive CAN FD Controller + SIC Transceiver | TI
TCAN4572-Q1 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
TCAN4550RGYRQ1 - CAN FD SBC with Transceiver 8Mbps VQFN-20 | TI
TCAN4550RGYRQ1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TCAN4572-Q1 | TCAN4550RGYRQ1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Interface ICs | Voltage Regulators |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $3,10 |
| Product Type | CAN FD controller + integrated CAN SIC transceiver | Automotive System Basis Chip (SBC) with CAN FD Controller and Transceiver |
| Data Protocol | Classic CAN 2.0B and CAN FD (ISO 11898-1:2015) | CAN FD (ISO 11898-1:2015) / CAN 2.0B |
| Physical Layer Standard | ISO 11898-2:2016 | — |
| Maximum Data Rate | 8 Mbps (with SIC) | 8 Mbps |
| Signal Improvement Capability (SIC) | Yes (integrated) | — |
| Host Interface | SPI (per datasheet) | SPI up to 10 MHz, mode 0/1 |
| Hộp | VQFN-24 (DYYR) | 20-pin VQFN (RGY) 3.5 x 4.5 mm with exposed pad |
| Operating Supply Range | [DATA_NEEDED: VCC min/max] | — |
| Bus Fault Protection | ESD, bus dominant time-out, thermal shutdown, undervoltage | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 Grade [DATA_NEEDED: temperature grade] | AEC-Q100 Grade 1 |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: -40 C to + C value] | — |
| Transceiver Type | High-speed CAN, integrated | — |
| Common-Mode Voltage Range | [DATA_NEEDED: V range] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per datasheet part number suffix) | Compliant |
| Physical Layer Compliance | — | ISO 11898-2:2016 high-speed CAN |
| Supply Voltage (VBAT/VCC) | — | [DATA_NEEDED: VBAT range] |
| Logic Supply (VIO) | — | 1.8V / 3.3V / 5V selectable |
| Integrated LDO | — | Yes (5V or 3.3V selectable output) |
| Low-Power Modes | — | Standby and Sleep |
| Watchdog Timer | — | Yes (SPI-driven window watchdog) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C |
| Number of Channels | — | 1 CAN FD channel |
| Common-Mode Range | — | -12V to +12V (CAN bus) |