TCKE501UA vs TCKE502UA So sánh
So sánh chi tiết song song của TCKE501UA bằng Toshiba và TCKE502UA bằng Toshiba. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TCKE501UA | TCKE502UA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Toshiba | Toshiba |
| Danh mục | Circuit Protection | Supervisors & Reset |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | eFuse IC (electronic fuse / hot-swap protection) | eFuse IC (single-input, single-output) |
| Number of Channels | 1 | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 1.7 V to 5.5 V | 1.7 V to 5.5 V |
| Operating Voltage (Line) | 1.8 V to 5.0 V (typical line voltage) | — |
| Điện áp tối đa đầu ra | 1.0 A | 1.0 A |
| On-Resistance | 75 mOhm (typ) | 75 mΩ (Typ.) |
| Bảo vệ quá dòng | Adjustable via external resistor | Adjustable via external resistor |
| Short-Circuit Protection | Yes | Yes |
| Thermal Protection | Overheat (thermal shutdown) protection | — |
| Power Switch | Integrated MOSFET | — |
| Hộp | SOT-353F (UFV), 5 pins | SOT-353F (UFV), 5-pin |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Operating Temperature Min | -40 C | — |
| Applications | Consumer equipment, IoT equipment, general purpose power supply | Consumer equipment, IoT equipment, general-purpose power supply |
| Ordering Code (element14) | 5120484 | — |
| Kiểu lắp đặt | SMD/SMT | — |
| Tắt nhiệt | — | Yes (overheat protection) |
| Kênh | — | 1 |
| Series | — | TCKE5 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Điện áp yên tĩnh | — | [DATA_NEEDED: quiescent current] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |