TCKE501UL vs TCKE501UA So sánh
So sánh chi tiết song song của TCKE501UL bằng Toshiba và TCKE501UA bằng Toshiba. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TCKE501UL | TCKE501UA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Toshiba | Toshiba |
| Danh mục | Supervisors & Reset | Circuit Protection |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | eFuse IC (electronic fuse, high-side) | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 1.7 V to 5.5 V | 1.7 V to 5.5 V |
| Điện áp đầu ra (tối đa) | 1.0 A | — |
| On-Resistance (Typ) | 75 mΩ | — |
| Bảo vệ quá dòng | Adjustable via external ILIM resistor | Adjustable via external resistor |
| Short-Circuit Protection | Yes (built-in) | Yes |
| Thermal Protection | Yes (overheat protection) | Overheat (thermal shutdown) protection |
| Fault Response Type | Latch type (UL suffix) | — |
| Hộp | SOT-353F (UFV), 5-pin | SOT-353F (UFV), 5 pins |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Applications | Consumer equipment, IoT equipment, general purpose power supply | Consumer equipment, IoT equipment, general purpose power supply |
| Series | TCKE5 Series | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Điện áp yên tĩnh | [DATA_NEEDED: quiescent current] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Chức năng | — | eFuse IC (electronic fuse / hot-swap protection) |
| Number of Channels | — | 1 |
| Operating Voltage (Line) | — | 1.8 V to 5.0 V (typical line voltage) |
| Điện áp tối đa đầu ra | — | 1.0 A |
| On-Resistance | — | 75 mOhm (typ) |
| Power Switch | — | Integrated MOSFET |
| Operating Temperature Min | — | -40 C |
| Ordering Code (element14) | — | 5120484 |
| Kiểu lắp đặt | — | SMD/SMT |