TCKE502UL vs TCKE502UA So sánh
So sánh chi tiết song song của TCKE502UL bằng Toshiba và TCKE502UA bằng Toshiba. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TCKE502UL | TCKE502UA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Toshiba | Toshiba |
| Danh mục | Supervisors & Reset | Supervisors & Reset |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | eFuse IC (electronic fuse) | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 1.7 V to 5.5 V | 1.7 V to 5.5 V |
| Recommended Operating Input Voltage | 1.8 V to 5.0 V | — |
| Điện áp tối đa đầu ra | 1.0 A | 1.0 A |
| On-Resistance | 75 mΩ (typical) | 75 mΩ (Typ.) |
| Bảo vệ quá dòng | Adjustable via external resistor (ILIM) | Adjustable via external resistor |
| Short-Circuit Protection | Yes | Yes |
| Tắt nhiệt | Yes (overheat protection) | Yes (overheat protection) |
| Cấu trúc | High-side switch | — |
| Hộp | SOT-353F (UFV) | SOT-353F (UFV), 5-pin |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Number of Inputs / Outputs | Single-input, single-output | — |
| Applications | Consumer equipment / IoT equipment / General purpose power supply | Consumer equipment, IoT equipment, general-purpose power supply |
| Series | TCKE5 Series | TCKE5 |
| Reusable Fuse Function | Yes (resettable) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Chức năng | — | eFuse IC (single-input, single-output) |
| Kênh | — | 1 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Điện áp yên tĩnh | — | [DATA_NEEDED: quiescent current] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |