TDA38813XUMA1 vs TLD5191ESXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TDA38813XUMA1 bằng Infineon và TLD5191ESXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TDA38813XUMA1 TDA38813XUMA1 - 12A Sync Buck Regulator, 2.7-16V | Infineon

TDA38813XUMA1 - 12A Sync Buck Regulator, 2.7-16V | Infineon

TDA38813XUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLD5191ESXUMA1 TLD5191ESXUMA1 - 55V H-Bridge LED DC-DC Controller | Infineon

TLD5191ESXUMA1 - 55V H-Bridge LED DC-DC Controller | Infineon

TLD5191ESXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TDA38813XUMA1 TLD5191ESXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục DC-DC Converters LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Buck (Step-Down) H-Bridge DC-DC Controller (Buck / Boost)
Control Scheme Constant On-Time (COT) —
Phạm vi điện áp đầu vào 2.7 V to 16 V (with external 3.3 V VCC bias) 4.5 V to 55 V
Điện áp đầu ra Adjustable, 0.9 V minimum —
Output Current 12 A continuous —
Reference Voltage Accuracy 0.5% —
Kiểu đầu ra Adjustable (positive) —
Số lượng đầu ra 1 1
Hộp 21-PowerUFQFN PG-TSDSO-24 (exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Tần số chuyển đổi [DATA_NEEDED: switching frequency spec] —
Output Capacitor Stability Stable with ceramic output capacitors, no external compensation —
Internal MOSFETs Yes (high-side and low-side integrated) —
Trạng thái RoHS Compliant (per Infineon product page) Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Standard Pack Quantity 3000 (Tape and Reel) —
Orderable Part Number Base TDA38813 (QFN-21, Tape & Reel 3000) —
Switching Frequency Range — 200 kHz to 700 kHz
Output Current Capability — Up to 11 A (controller, external MOSFET)
Điện áp cung cấp — 7 mA (typical)
Dimming — Analog and PWM
Số chân — 24
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +150C (automotive grade)
Packaging — Tape & Reel (XUMA1 suffix)
AEC-Q100 — Qualified (automotive grade)
Family — LITIX Power

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá