TDA5201 vs TDA5240 So sánh

So sánh chi tiết song song của TDA5201 bằng Infineon và TDA5240 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TDA5201 TDA5201 - ASK Receiver 315-345MHz -113dBm | Infineon

TDA5201 - ASK Receiver 315-345MHz -113dBm | Infineon

TDA5201 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TDA5201 TDA5240
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục RF Transceivers RF Receivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Single-chip ASK single conversion receiver Wireless control receiver
Modulation ASK ASK, FSK
Receive Frequency Range 315 MHz to 345 MHz (310 MHz to 350 MHz band) —
Sensitivity -113 dBm —
Hộp PG-TSSOP-28 PG-TSSOP-28
Kiểu lắp đặt Surface Mount (PCB) Surface Mount
Power Consumption Very low power consumption —
Integration Level High level of integration, few external components —
Receiver Architecture Single conversion superheterodyne —
Danh mục RF/IF and RFID - RF Receivers —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] 3.3 V / 5 V
Tốc độ dữ liệu [DATA_NEEDED: maximum data rate] —
IF Frequency [DATA_NEEDED: IF frequency] —
Trạng thái RoHS RoHS certified (per Lisleapex listing) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Product Family — SmartLEWIS RX
Frequency Bands — 300-320 MHz, 425-450 MHz, 863-870 MHz, 902-928 MHz
Sensitivity (FSK) — -118 dBm (typ.)
Sensitivity (ASK) — -116 dBm (typ.)
Maximum Data Rate — 112 kcps
Parallel Parameter Sets — 4
Frequency Channels — Up to 12
Grade — Automotive
Special Modes — Autonomous receive mode
Packaging — Tape & Reel (T/R)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá