TDA5210 vs TDA5210XUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TDA5210 bằng Infineon và TDA5210XUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TDA5210 TDA5210 - FSK/ASK Superhet Receiver 868MHz | Infineon

TDA5210 - FSK/ASK Superhet Receiver 868MHz | Infineon

TDA5210 ✓ Hoạt động
Infineon
TDA5210XUMA1 TDA5210XUMA1 - ASK/FSK RF Receiver 868MHz | Infineon

TDA5210XUMA1 - ASK/FSK RF Receiver 868MHz | Infineon

TDA5210XUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TDA5210 TDA5210XUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục RF Transceivers RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type FSK/ASK Single Conversion Superheterodyne Receiver ASK/FSK Receiver, RF Receivers
Frequency Band 1 400 MHz to 440 MHz —
Frequency Band 2 810 MHz to 870 MHz —
ISM Band Support 434 MHz, 868 MHz —
Modulation FSK / ASK ASK, FSK
Sensitivity -110 dBm -107 dBm
Maximum Data Rate 100 kbps 100 kbps
Supply Voltage Range 4.5 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
RSSI Output Yes —
Hộp PG-TSSOP-28 PG-TSSOP-28
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Architecture Single conversion superheterodyne —
Power Consumption [DATA_NEEDED: typical supply current] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Pin Compatibility Compatible with ASK receiver TDA5200 —
Chức năng — RF Receiver
Frequency Range (Band 1) — 810 MHz to 870 MHz
Frequency Range (Band 2) — 400 MHz to 440 MHz
Điện áp cung cấp — 4.5 V to 5.5 V
Standby Current — 50 nA
Application — RF Alarm System
Mounting Feature — PCB, Surface Mount
Packaging — Tape & Reel (T/R)
Temperature Range — -40C to +105C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá