TDA5210XUMA1 vs TDA5200 So sánh

So sánh chi tiết song song của TDA5210XUMA1 bằng Infineon và TDA5200 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TDA5210XUMA1 TDA5210XUMA1 - ASK/FSK RF Receiver 868MHz | Infineon

TDA5210XUMA1 - ASK/FSK RF Receiver 868MHz | Infineon

TDA5210XUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TDA5200 TDA5200 - ASK RF Receiver 868/433 MHz, 5V | Infineon

TDA5200 - ASK RF Receiver 868/433 MHz, 5V | Infineon

TDA5200 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TDA5210XUMA1 TDA5200
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục RF Transceivers RF Receivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng RF Receiver —
Modulation ASK, FSK ASK (Amplitude Shift Keying)
Frequency Range (Band 1) 810 MHz to 870 MHz —
Frequency Range (Band 2) 400 MHz to 440 MHz —
Sensitivity -107 dBm [DATA_NEEDED: receiver sensitivity]
Maximum Data Rate 100 kbps —
Điện áp cung cấp 4.5 V to 5.5 V 5 V
Standby Current 50 nA —
Hộp PG-TSSOP-28 28-Pin TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Application RF Alarm System —
Mounting Feature PCB, Surface Mount —
Packaging Tape & Reel (T/R) —
Temperature Range -40C to +105C —
Product Type ASK/FSK Receiver, RF Receivers ASK Single Conversion RF Receiver
Receive Frequency Band 1 — 868-870 MHz
Receive Frequency Band 2 — 433-435 MHz
Architecture — Single Conversion
Power Consumption — Very low power consumption
Level of Integration — High (few external components required)
Terminal Form — Gull Wing
Temperature Grade — Industrial
Automotive Qualification — Yes (per distributor listings)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Current Consumption — [DATA_NEEDED: typical supply current]
Tốc độ dữ liệu — [DATA_NEEDED: maximum data rate]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá