TDA5210XUMA1 vs TDA5201 So sánh

So sánh chi tiết song song của TDA5210XUMA1 bằng Infineon và TDA5201 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TDA5210XUMA1 TDA5210XUMA1 - ASK/FSK RF Receiver 868MHz | Infineon

TDA5210XUMA1 - ASK/FSK RF Receiver 868MHz | Infineon

TDA5210XUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TDA5201 TDA5201 - ASK Receiver 315-345MHz -113dBm | Infineon

TDA5201 - ASK Receiver 315-345MHz -113dBm | Infineon

TDA5201 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TDA5210XUMA1 TDA5201
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục RF Transceivers RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng RF Receiver Single-chip ASK single conversion receiver
Modulation ASK, FSK ASK
Frequency Range (Band 1) 810 MHz to 870 MHz —
Frequency Range (Band 2) 400 MHz to 440 MHz —
Sensitivity -107 dBm -113 dBm
Maximum Data Rate 100 kbps —
Điện áp cung cấp 4.5 V to 5.5 V [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Standby Current 50 nA —
Hộp PG-TSSOP-28 PG-TSSOP-28
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (PCB)
Application RF Alarm System —
Mounting Feature PCB, Surface Mount —
Packaging Tape & Reel (T/R) —
Temperature Range -40C to +105C —
Product Type ASK/FSK Receiver, RF Receivers —
Receive Frequency Range — 315 MHz to 345 MHz (310 MHz to 350 MHz band)
Power Consumption — Very low power consumption
Integration Level — High level of integration, few external components
Receiver Architecture — Single conversion superheterodyne
Danh mục — RF/IF and RFID - RF Receivers
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Tốc độ dữ liệu — [DATA_NEEDED: maximum data rate]
IF Frequency — [DATA_NEEDED: IF frequency]
Trạng thái RoHS — RoHS certified (per Lisleapex listing)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá