TDA5211 vs TDA5240 So sánh

So sánh chi tiết song song của TDA5211 bằng Infineon và TDA5240 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TDA5211 TDA5211 - FSK/ASK 310-350MHz Receiver, 50nA | Infineon

TDA5211 - FSK/ASK 310-350MHz Receiver, 50nA | Infineon

TDA5211 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TDA5211 TDA5240
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục RF Receivers RF Receivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type FSK/ASK Superheterodyne Receiver —
Frequency Range 310 MHz to 350 MHz —
Modulation ASK, FSK ASK, FSK
Sensitivity -113 dBm —
Maximum Data Rate 100 kbps 112 kcps
Điện áp cung cấp 5 V 3.3 V / 5 V
Power-Down Current 50 nA —
Architecture Single-chip Superheterodyne (SHR) —
Pin Compatibility Pin compatible with ASK receiver TDA5201 —
Demodulation Gain (ASK) 1 (internal op-amp switch) —
Demodulation Gain (FSK) 11 (internal op-amp switch) —
Mode Select Pin Pin 15 (MSEL) —
Hộp PG-TSSOP-28 PG-TSSOP-28
Kiểu lắp đặt Surface Mount (PCB, Surface Mount) Surface Mount
Integration Level High level of integration, few external components —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Product Family — SmartLEWIS RX
Chức năng — Wireless control receiver
Frequency Bands — 300-320 MHz, 425-450 MHz, 863-870 MHz, 902-928 MHz
Sensitivity (FSK) — -118 dBm (typ.)
Sensitivity (ASK) — -116 dBm (typ.)
Parallel Parameter Sets — 4
Frequency Channels — Up to 12
Grade — Automotive
Special Modes — Autonomous receive mode
Packaging — Tape & Reel (T/R)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá