TDA5230 vs TDA5210XUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của TDA5230 bằng Infineon và TDA5210XUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TDA5230 | TDA5210XUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | RF Receivers | RF Transceivers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Product Type | Single-chip ASK/FSK superheterodyne image-reject receiver | ASK/FSK Receiver, RF Receivers |
| Modulation | ASK / FSK | ASK, FSK |
| Frequency Band 1 | 302 MHz to 320 MHz | — |
| Frequency Band 2 | 433 MHz to 450 MHz | — |
| Frequency Band 3 | 865 MHz to 870 MHz | — |
| Architecture | Single conversion superheterodyne, image-reject | — |
| Data Coding | Manchester-coded data signals | — |
| Baseband | Digital baseband processing (on-chip) | — |
| Channel Selection | Multi-channel | — |
| Power Class | Low power | — |
| Sensitivity | [DATA_NEEDED: receiver sensitivity] | -107 dBm |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | 4.5 V to 5.5 V |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply current] | — |
| Tốc độ dữ liệu | [DATA_NEEDED: maximum data rate] | — |
| Hộp | TSSOP (surface mount) | PG-TSSOP-28 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Chức năng | — | RF Receiver |
| Frequency Range (Band 1) | — | 810 MHz to 870 MHz |
| Frequency Range (Band 2) | — | 400 MHz to 440 MHz |
| Maximum Data Rate | — | 100 kbps |
| Standby Current | — | 50 nA |
| Application | — | RF Alarm System |
| Mounting Feature | — | PCB, Surface Mount |
| Packaging | — | Tape & Reel (T/R) |
| Temperature Range | — | -40C to +105C |