TDA5240 vs TDA5200 So sánh

So sánh chi tiết song song của TDA5240 bằng Infineon và TDA5200 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TDA5200 TDA5200 - ASK RF Receiver 868/433 MHz, 5V | Infineon

TDA5200 - ASK RF Receiver 868/433 MHz, 5V | Infineon

TDA5200 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TDA5240 TDA5200
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục RF Receivers RF Receivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Family SmartLEWIS RX —
Chức năng Wireless control receiver —
Modulation ASK, FSK ASK (Amplitude Shift Keying)
Frequency Bands 300-320 MHz, 425-450 MHz, 863-870 MHz, 902-928 MHz —
Sensitivity (FSK) -118 dBm (typ.) —
Sensitivity (ASK) -116 dBm (typ.) —
Maximum Data Rate 112 kcps —
Parallel Parameter Sets 4 —
Frequency Channels Up to 12 —
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V 5 V
Grade Automotive —
Special Modes Autonomous receive mode —
Hộp PG-TSSOP-28 28-Pin TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (T/R) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Product Type — ASK Single Conversion RF Receiver
Receive Frequency Band 1 — 868-870 MHz
Receive Frequency Band 2 — 433-435 MHz
Architecture — Single Conversion
Power Consumption — Very low power consumption
Level of Integration — High (few external components required)
Terminal Form — Gull Wing
Temperature Grade — Industrial
Automotive Qualification — Yes (per distributor listings)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Sensitivity — [DATA_NEEDED: receiver sensitivity]
Current Consumption — [DATA_NEEDED: typical supply current]
Tốc độ dữ liệu — [DATA_NEEDED: maximum data rate]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá