TDA5240 vs TDA5230 So sánh

So sánh chi tiết song song của TDA5240 bằng Infineon và TDA5230 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TDA5240 TDA5230
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục RF Receivers RF Receivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Product Family SmartLEWIS RX —
Chức năng Wireless control receiver —
Modulation ASK, FSK ASK / FSK
Frequency Bands 300-320 MHz, 425-450 MHz, 863-870 MHz, 902-928 MHz —
Sensitivity (FSK) -118 dBm (typ.) —
Sensitivity (ASK) -116 dBm (typ.) —
Maximum Data Rate 112 kcps —
Parallel Parameter Sets 4 —
Frequency Channels Up to 12 —
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Grade Automotive —
Special Modes Autonomous receive mode —
Hộp PG-TSSOP-28 TSSOP (surface mount)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (T/R) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Product Type — Single-chip ASK/FSK superheterodyne image-reject receiver
Frequency Band 1 — 302 MHz to 320 MHz
Frequency Band 2 — 433 MHz to 450 MHz
Frequency Band 3 — 865 MHz to 870 MHz
Architecture — Single conversion superheterodyne, image-reject
Data Coding — Manchester-coded data signals
Baseband — Digital baseband processing (on-chip)
Channel Selection — Multi-channel
Power Class — Low power
Sensitivity — [DATA_NEEDED: receiver sensitivity]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply current]
Tốc độ dữ liệu — [DATA_NEEDED: maximum data rate]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá