TDA5240 vs TDA5235XUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TDA5240 bằng Infineon và TDA5235XUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TDA5235XUMA1 TDA5235XUMA1 - ASK/FSK Multi-Band RF Receiver | Infineon

TDA5235XUMA1 - ASK/FSK Multi-Band RF Receiver | Infineon

TDA5235XUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TDA5240 TDA5235XUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục RF Receivers RF Receivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Family SmartLEWIS RX —
Chức năng Wireless control receiver —
Modulation ASK, FSK ASK, FSK
Frequency Bands 300-320 MHz, 425-450 MHz, 863-870 MHz, 902-928 MHz —
Sensitivity (FSK) -118 dBm (typ.) —
Sensitivity (ASK) -116 dBm (typ.) —
Maximum Data Rate 112 kcps —
Parallel Parameter Sets 4 2
Frequency Channels Up to 12 —
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Grade Automotive —
Special Modes Autonomous receive mode Autonomous receive mode
Hộp PG-TSSOP-28 PG-TSSOP-28
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (T/R) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Product Type — ASK/FSK RF Receiver (SmartLEWIS RX+)
Frequency Band 1 — 300 MHz to 320 MHz
Frequency Band 2 — 425 MHz to 450 MHz
Frequency Band 3 — 863 MHz to 870 MHz
Frequency Band 4 — 902 MHz to 928 MHz
Sensitivity (FSK, typ) — -118 dBm
Sensitivity (per DigiKey listing) — -117 dBm
Tốc độ dữ liệu — Up to 112 kcps
Supported Encodings — Manchester, bi-phase mark, bi-phase space, differential Manchester
Baseband Processing — Digital
Target Applications — RKE, TPMS, remote control
Receive Current Consumption — [DATA_NEEDED: receive current]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá