TDA7256 vs E-TDA7391PDTR So sánh

So sánh chi tiết song song của TDA7256 bằng STMicroelectronics và E-TDA7391PDTR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
TDA7256 TDA7256 - 30W Class-AB Bridge Car-Radio Amplifier | STMicroelectronics

TDA7256 - 30W Class-AB Bridge Car-Radio Amplifier | STMicroelectronics

TDA7256 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
E-TDA7391PDTR E-TDA7391PDTR - 2x40W Dual BTL Audio Amplifier | STMicroelectronics

E-TDA7391PDTR - 2x40W Dual BTL Audio Amplifier | STMicroelectronics

E-TDA7391PDTR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TDA7256 E-TDA7391PDTR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Class-AB Bridge Audio Power Amplifier —
Output Channels 1 (Mono, BTL) —
Cấu trúc Bridge-Tied Load (BTL), Class-AB —
Output Power 30 W into 4 ohm at THD 10% 2x40W at 4 ohm, 14.4V, 10% THD
Minimum Load Impedance 2 ohm —
Supply Voltage (Vs) [6 - 18 V] —
Input Type Differential —
Mute / Standby Logic TTL compatible —
Standby Current Very low (standby mode) —
Turn-on Delay Programmable —
Short-Circuit Protection RL short, OUT to GND, OUT to Vs Yes
Load-Dump Protection Yes —
Tắt nhiệt Yes —
Hộp Multiwatt-11 (vertical, with tab) PowerSO-20
Kiểu lắp đặt Through-hole (with heatsink) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Supply Voltage Range — 8V to 18V
Điện áp yên tĩnh — 120mA
Amplifier Type — Class AB
Cấu hình đầu ra — Bridge-Tied Load (BTL)
Number of Channels — 2 (Dual)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Standby Function — Yes
Mute Function — Yes
Thermal Protection — Yes
Load Dump Protection — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá