TDA7297 vs TDA7297D So sánh
So sánh chi tiết song song của TDA7297 bằng STMicroelectronics và TDA7297D bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
TDA7297D - 10W+10W Dual Bridge Amplifier | STMicroelectronics
TDA7297D ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TDA7297 | TDA7297D |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Amplifier ICs | Amplifier ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Audio Power Amplifier IC | Dual Bridge (BTL) Audio Power Amplifier |
| Cấu trúc | Dual Bridge (BTL), Class-AB | Dual Full Bridge (BTL), Class AB |
| Number of Channels | 2 (Stereo) | 2 (stereo, bridge-tied load) |
| Output Power per Channel | 15 W into 8 ohm (typical) | — |
| Supply Voltage Range | 6 V to 18 V | 6.5 V to 18 V |
| Standby Function | Yes (Standby pin) | Yes (Stand-by + Mute) |
| Mute Function | Yes (Mute pin) | — |
| Gain | Internally Fixed (32 dB typical) | Internally fixed (typical +26 dB, datasheet for exact value) |
| External Components Required | Minimal - no SWR cap, no bootstrap, no Boucherot cells | None for SVR, bootstrap, Boucherot cells |
| Package Type | Multiwatt-15 (vertical, through-hole) | — |
| Số lượng chân | 15 | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C [DATA_NEEDED: full range from datasheet] | — |
| RoHS Compliance | Compliant | — |
| Lead-Free | Yes | — |
| Output Power | — | 10 W + 10 W into 8 ohm at THD = 10%, VCC = 13 V |
| Kiểu đầu ra | — | Bridge, no output coupling capacitor required |
| Short-Circuit Protection | — | Yes (built-in) |
| Thermal Protection | — | Yes (thermal shutdown) |
| Hộp | — | PowerSO-20 (exposed thermal pad, 12.8 x 7.5 mm) |
| Technology | — | BI20II bipolar |
| Primary Applications | — | Home audio, Plasma TV, LCD TV |