TDA7297D vs E-TDA7377 So sánh
So sánh chi tiết song song của TDA7297D bằng STMicroelectronics và E-TDA7377 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
TDA7297D - 10W+10W Dual Bridge Amplifier | STMicroelectronics
TDA7297D ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
E-TDA7377 - 2x38W Dual/Quad Audio Amplifier | STMicroelectronics
E-TDA7377 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TDA7297D | E-TDA7377 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Amplifier ICs | Audio Amplifiers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Dual Bridge (BTL) Audio Power Amplifier | — |
| Cấu trúc | Dual Full Bridge (BTL), Class AB | — |
| Output Power | 10 W + 10 W into 8 ohm at THD = 10%, VCC = 13 V | — |
| Supply Voltage Range | 6.5 V to 18 V | 8V to 18V |
| Number of Channels | 2 (stereo, bridge-tied load) | 4 (quad) or 2 (bridge) |
| Kiểu đầu ra | Bridge, no output coupling capacitor required | — |
| Gain | Internally fixed (typical +26 dB, datasheet for exact value) | — |
| Standby Function | Yes (Stand-by + Mute) | — |
| Short-Circuit Protection | Yes (built-in) | — |
| Thermal Protection | Yes (thermal shutdown) | — |
| External Components Required | None for SVR, bootstrap, Boucherot cells | — |
| Hộp | PowerSO-20 (exposed thermal pad, 12.8 x 7.5 mm) | Multiwatt-15 |
| Technology | BI20II bipolar | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through Hole |
| Primary Applications | Home audio, Plasma TV, LCD TV | — |
| Output Power (BTL) | — | 2x38W at 14.4V, 4Ω, 10% THD |
| Output Power (Single-Ended) | — | 4x10W at 14.4V, 4Ω, 10% THD |
| Điện áp yên tĩnh | — | 120 mA (typical) |
| Total Harmonic Distortion (THD) | — | 0.03% at 1kHz, 1W |
| Signal-to-Noise Ratio | — | 90 dB (typical) |
| Input Impedance | — | 30 kΩ (typical) |
| Output Offset Voltage | — | ±50 mV (max) |
| Standby Current | — | 1 μA (typical) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +150°C |
| Protection Features | — | Short-circuit, thermal, over-voltage |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |