TDA7379 vs E-TDA7375AV So sánh

So sánh chi tiết song song của TDA7379 bằng STMicroelectronics và E-TDA7375AV bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
E-TDA7375AV E-TDA7375AV - 4x45W Quad Audio Amplifier | STMicroelectronics

E-TDA7375AV - 4x45W Quad Audio Amplifier | STMicroelectronics

E-TDA7375AV ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TDA7379 E-TDA7375AV
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Amplifier ICs LED Displays
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Class-AB —
Cấu hình đầu ra 2-Channel (Stereo) or 4-Channel (Quad) —
Output Power (Quad SE) 4 x 13 W into 4 ohm —
Output Power (Dual BTL) 2 x 38 W into 4 ohm —
Điện áp cung cấp hoạt động 18 V nominal —
Maximum Supply Voltage 28 V DC —
Internal Gain (BTL) 26 dB (fixed) —
Bootstrap Capacitors Not required (internal) —
Boucherot Cells Not required (internal) —
Standby Function Yes, CMOS-compatible —
Short-Circuit Protection Yes (to GND and VCC) —
Load Dump Protection Yes —
Reversed Battery Protection Yes —
Hộp Multiwatt-15 (vertical, through-hole) Multiwatt-15
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through Hole
Output Power — 45W per channel (4 channels, 4 ohm, 14.4V)
Supply Voltage Range — 8V to 18V
Điện áp yên tĩnh — 120 mA
Total Harmonic Distortion (THD) — 0.03% at 1kHz
Signal-to-Noise Ratio — 90 dB
Channel Separation — 60 dB
Input Impedance — 30 kOhm
Output Offset Voltage — 50 mV
Standby Current — 10 uA
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Trạng thái RoHS — Compliant
Number of Channels — 4
Kiểu đầu ra — Class AB

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá