TDA7379 vs TDA7388 So sánh

So sánh chi tiết song song của TDA7379 bằng STMicroelectronics và TDA7388 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
TDA7388 TDA7388 - 4x45W Quad Bridge Car Radio Amplifier | STMicroelectronics

TDA7388 - 4x45W Quad Bridge Car Radio Amplifier | STMicroelectronics

TDA7388 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TDA7379 TDA7388
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Amplifier ICs Audio Amplifiers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Class-AB —
Cấu hình đầu ra 2-Channel (Stereo) or 4-Channel (Quad) —
Output Power (Quad SE) 4 x 13 W into 4 ohm —
Output Power (Dual BTL) 2 x 38 W into 4 ohm —
Điện áp cung cấp hoạt động 18 V nominal —
Maximum Supply Voltage 28 V DC —
Internal Gain (BTL) 26 dB (fixed) —
Bootstrap Capacitors Not required (internal) —
Boucherot Cells Not required (internal) —
Standby Function Yes, CMOS-compatible —
Short-Circuit Protection Yes (to GND and VCC) —
Load Dump Protection Yes —
Reversed Battery Protection Yes —
Hộp Multiwatt-15 (vertical, through-hole) Flexiwatt 25
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through Hole
Output Power — 4 x 45 W (4 ohm, 14.4 V, 10% THD)
Supply Voltage Range — 8 V to 18 V
Điện áp yên tĩnh — 120 mA
Output Offset Voltage — 150 mV
Input Impedance — 100 kohm
Voltage Gain — 26 dB
Total Harmonic Distortion — 0.03% (typical, 1 kHz, 4 ohm, 1 W)
Signal-to-Noise Ratio — 90 dBA
Standby Current — 100 uA
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Thermal Resistance (junction-case) — 1.5 C/W
Trạng thái RoHS — Compliant
Number of Channels — 4

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá