TDA7850 vs STA8610A So sánh

So sánh chi tiết song song của TDA7850 bằng STMicroelectronics và STA8610A bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
TDA7850 TDA7850 - 4x50W Quad Bridge Car Audio Amplifier | STMicroelectronics

TDA7850 - 4x50W Quad Bridge Car Audio Amplifier | STMicroelectronics

TDA7850 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STA8610A STA8610A - High-Performance Audio Amplifier IC | STMicroelectronics

STA8610A - High-Performance Audio Amplifier IC | STMicroelectronics

STA8610A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TDA7850 STA8610A
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Motors & Drivers Audio Amplifiers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $5,50 —
Output Power 4x50W at 4Ω, 14.4V 4 x 50W at 10% THD, 4Ω
Supply Voltage Range 8V to 18V 6V to 18V
Điện áp yên tĩnh 120mA 120mA
Tiếng ồn đầu ra 50µV —
Signal-to-Noise Ratio 90dB —
Total Harmonic Distortion 0.006% at 1kHz —
PSRR 80dB —
Standby Current 1µA 10µA
Mute Attenuation 80dB —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C —
Hộp Flexiwatt-25 PowerSO-36
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Kháng nhiệt 1°C/W —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Protection Features Short-circuit, over-temperature, load-dump —
Total Harmonic Distortion (THD) — 0.05% at 1kHz, 1W
Signal-to-Noise Ratio (SNR) — 90dB
Channel Separation — 60dB
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +105°C
Number of Channels — 4
Load Impedance — 4Ω to 8Ω
Mute Function — Yes
Short-Circuit Protection — Yes
Tắt nhiệt — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá