THS1040IDWR vs THS1040CDWR So sánh
So sánh chi tiết song song của THS1040IDWR bằng Texas Instruments và THS1040CDWR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
THS1040IDWR - 10-Bit 40MSPS 3V Low-Power ADC | Texas Instruments
THS1040IDWR ✓ Hoạt độngTexas Instruments
THS1040CDWR - 10-Bit 40-MSPS Low Power ADC | Texas Instruments
THS1040CDWR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | THS1040IDWR | THS1040CDWR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 10 bit |
| Sample Rate | 40 MSPS | 40 MSPS |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Architecture | Pipelined CMOS ADC | Pipelined CMOS |
| Analog Supply Voltage | 3 V (typ) | 3 V |
| Digital Supply Voltage | 3 V (typ) | 3 V |
| Nominal Supply Current | 33 mA | — |
| Differential Nonlinearity (DNL) | ±0.45 LSB | +/-0.45 LSB |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | 60 dB at 4.8 MHz input (typ) | — |
| Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) | 72 dB | — |
| Input Configuration | Single-ended or differential (configurable) | Single-ended or differential |
| Reference Type | Adjustable internal voltage reference | — |
| Output Interface | Parallel CMOS | Parallel CMOS |
| Hộp | 28-pin SOIC (DW) | 28-pin SOIC (DW) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Signal-to-Noise Ratio | — | 60 dB at 4.8 MHz |
| Spurious-Free Dynamic Range | — | 72 dB |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | [DATA_NEEDED: INL max] |
| Voltage Reference | — | Internal, adjustable |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (commercial grade) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |