THS1215IPWG4 vs TSA1401IF So sánh

So sánh chi tiết song song của THS1215IPWG4 bằng Texas Instruments và TSA1401IF bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
THS1215IPWG4 THS1215IPWG4 - 12-Bit 15 MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments

THS1215IPWG4 - 12-Bit 15 MSPS Low-Power ADC | Texas Instruments

THS1215IPWG4 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
TSA1401IF TSA1401IF - 14-bit 20MSPS 85mW ADC | STMicroelectronics

TSA1401IF - 14-bit 20MSPS 85mW ADC | STMicroelectronics

TSA1401IF Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số THS1215IPWG4 TSA1401IF
Thương hiệu Texas Instruments STMicroelectronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Manufacturer Texas Instruments —
Độ phân giải 12 bit 14 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 15 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Number of Channels 1 —
Điện áp cung cấp 3.3 V (nominal) —
Hộp 28-TSSOP (PW) 48-pin TQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Input Type Single-ended / Differential Differential
Temperature Grade Industrial —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Cấp MSL 2 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Số chân 28 —
Terminal Form Gull Wing —
Package Code TSSOP —
Maximum Sample Rate — 20 MSPS
Power Dissipation — 85 mW at 20 MSPS
Number of Input Channels — 1
Analog Supply Voltage — 5 V
Digital Supply Voltage — 3 V to 5 V
Integral Non-Linearity (INL) — [DATA_NEEDED: INL LSB]
Differential Non-Linearity (DNL) — [DATA_NEEDED: DNL LSB]
Signal-to-Noise Ratio (SNR) — [DATA_NEEDED: SNR dB]
Effective Number of Bits (ENOB) — [DATA_NEEDED: ENOB bits]
Reference Type — External
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Compliance — RoHS compliant (per distributor listings)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá