THS4031 vs THS4031Q-Q1 So sánh

So sánh chi tiết song song của THS4031 bằng Texas Instruments và THS4031Q-Q1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
THS4031 THS4031 - 100MHz 1.6nV Low-Noise Op Amp | Texas Instruments

THS4031 - 100MHz 1.6nV Low-Noise Op Amp | Texas Instruments

THS4031 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
THS4031Q-Q1 THS4031Q-Q1 - 100MHz 1.6nV Low-Noise Op Amp AEC-Q100 | TI

THS4031Q-Q1 - 100MHz 1.6nV Low-Noise Op Amp AEC-Q100 | TI

THS4031Q-Q1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số THS4031 THS4031Q-Q1
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Voltage Feedback Voltage Feedback, Single
Number of Channels 1 —
Bandwidth 100 MHz (G=2) 100 MHz (G = 2)
Unity-Gain Bandwidth 275 MHz —
Slew Rate 100 V/us 100 V/us
Settling Time (0.1%) 60 ns 70 ns
Voltage Noise 1.6 nV/Hz —
Input Offset Voltage 0.5 mV (typ) 0.5 mV (typ)
THD -72 dBc at 1 MHz, RL = 100 ohm; -90 dBc at 1 MHz, RL = 1k ohm -72 dBc at 1 MHz, RL = 100 ohm; -90 dBc at 1 MHz, RL = 1 kohm
Output Current 90 mA 90 mA
Điện áp cung cấp 8.5 mA per channel —
Supply Voltage Range +/-5 V to +/-15 V [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Stability Stable in gains of -1 V/V or greater —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +125C (AEC-Q100 Grade 1, automotive)
Hộp 8-HVSSOP (DGK) with power pad HTSSOP-8 PowerPAD (DDA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Input Voltage Noise — 1.6 nV/rtHz
Minimum Stable Gain — -1 V/V or greater
Điện áp yên tĩnh — [DATA_NEEDED: quiescent current]
Qualification — AEC-Q100 Qualified, Q-Q1 automotive variant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá