THS4062IDGNR vs THS4062ID So sánh

So sánh chi tiết song song của THS4062IDGNR bằng Texas Instruments và THS4062ID bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
THS4062IDGNR THS4062IDGNR - 180MHz Dual High-Speed Op-Amp | TI

THS4062IDGNR - 180MHz Dual High-Speed Op-Amp | TI

THS4062IDGNR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
THS4062ID THS4062ID - 180MHz Dual VFB Amplifier, 115mA | Texas Instruments

THS4062ID - 180MHz Dual VFB Amplifier, 115mA | Texas Instruments

THS4062ID ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số THS4062IDGNR THS4062ID
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Amplifier Type Voltage Feedback Voltage Feedback
Number of Channels 2 (Dual) 2
Bandwidth (-3 dB) 180 MHz 180 MHz
Slew Rate 400 V/us 400 V/us
Settling Time (0.1%) 40 ns 40 ns
Output Drive Current 115 mA (typ) —
0.1 dB Bandwidth Flatness 75 MHz —
Differential Gain Error 0.02% 0.02%
Differential Phase Error 0.02 deg 0.02 deg
Supply Voltage Range 9 V to 33 V (single) / +/-4.5 V to +/-16.5 V (dual) 4.5 V to 16 V
Input Bias Current 3 uA —
Open-Loop Gain 70 dB —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 8-Pin HVSSOP (DGN) with Exposed Pad, 3.00 mm width 8-SOIC (0.154 in, 3.90 mm Width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (R suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Output Current (typ) — 115 mA
0.1 dB Gain Flatness Bandwidth — 75 MHz
Distortion — Very Low (per datasheet)
Input Offset Voltage — [DATA_NEEDED: input offset voltage]
Điện áp yên tĩnh — [DATA_NEEDED: quiescent current]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá