THS4522IPWR vs THS4532 So sánh

So sánh chi tiết song song của THS4522IPWR bằng Texas Instruments và THS4532 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
THS4522IPWR THS4522 - 95MHz Low Power Dual FDA | Texas Instruments

THS4522 - 95MHz Low Power Dual FDA | Texas Instruments

THS4522IPWR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
THS4532 THS4532 - Dual 0.25mA RRO Fully-Differential Amplifier | TI

THS4532 - Dual 0.25mA RRO Fully-Differential Amplifier | TI

THS4532 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số THS4522IPWR THS4532
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Fully Differential Amplifier (FDA) —
Kênh 2 —
Bandwidth (-3 dB, G=1) 95 MHz —
Gain Bandwidth Product 95 MHz —
Slew Rate 100 V/us [DATA_NEEDED: slew rate]
Input Voltage Noise 4.6 nV/rtHz —
Quiescent Current per Channel 1.1 mA 250 µA
Supply Voltage Range 2.5 V to 5.5 V (single supply) 2.5 V to 5.5 V
Input Common-Mode Range Includes negative rail Below negative rail
Kiểu đầu ra Rail-to-rail output Rail-to-Rail
Harmonic Distortion -110 dBc at 1 MHz —
Offset Voltage 0.5 mV —
Output Current 55 mA —
Power-Down Current 0.5 uA —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Hộp 16-TSSOP (PW) 16-TSSOP (PW)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of Channels — 2
Bandwidth — [DATA_NEEDED: -3dB bandwidth]
Voltage Noise Density — [DATA_NEEDED: input voltage noise]
Current Noise Density — [DATA_NEEDED: input current noise]
THD+N — [DATA_NEEDED: THD+N at 1kHz]
CMRR — [DATA_NEEDED: common-mode rejection ratio]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá