THS4531A vs THS4532 So sánh

So sánh chi tiết song song của THS4531A bằng Texas Instruments và THS4532 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
THS4531A THS4531A - Ultra-Low-Power Fully Differential Amplifier | TI

THS4531A - Ultra-Low-Power Fully Differential Amplifier | TI

THS4531A ✓ Hoạt động
Texas Instruments
THS4532 THS4532 - Dual 0.25mA RRO Fully-Differential Amplifier | TI

THS4532 - Dual 0.25mA RRO Fully-Differential Amplifier | TI

THS4532 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số THS4531A THS4532
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 1 2
Supply Voltage - Single 2.5 V to 5.5 V —
Supply Voltage - Dual ±1.25 V to ±2.75 V —
Điện áp yên tĩnh 250 µA —
Bandwidth 36 MHz (G=1) [DATA_NEEDED: -3dB bandwidth]
Slew Rate 200 V/µs [DATA_NEEDED: slew rate]
Input Voltage Noise 10 nV/√Hz —
Open-Loop Gain 100 dB —
CMRR 100 dB [DATA_NEEDED: common-mode rejection ratio]
Offset Voltage 100 µV (typical) —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Input Common-Mode Range Below negative rail Below negative rail
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 8-SOIC 16-TSSOP (PW)
RoHS Compliant —
Supply Voltage Range — 2.5 V to 5.5 V
Quiescent Current per Channel — 250 µA
Voltage Noise Density — [DATA_NEEDED: input voltage noise]
Current Noise Density — [DATA_NEEDED: input current noise]
THD+N — [DATA_NEEDED: THD+N at 1kHz]
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá