THS4551IRGTT vs THS4551IRGTR So sánh

So sánh chi tiết song song của THS4551IRGTT bằng Texas Instruments và THS4551IRGTR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
THS4551IRGTT THS4551IRGTT - 150MHz Low-Noise Fully Diff Amplifier | Texas Instruments

THS4551IRGTT - 150MHz Low-Noise Fully Diff Amplifier | Texas Instruments

THS4551IRGTT ✓ Hoạt động
Texas Instruments
THS4551IRGTR THS4551IRGTR - 150MHz Fully Diff Amp | Texas Instruments

THS4551IRGTR - 150MHz Fully Diff Amp | Texas Instruments

THS4551IRGTR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số THS4551IRGTT THS4551IRGTR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Fully Differential Amplifier (FDA) Fully Differential Amplifier (FDA)
Kênh 1 Circuit, Differential —
Kiểu đầu ra Differential, Rail-to-Rail Rail-to-Rail Differential
-3dB Bandwidth (G=1) 150 MHz —
Slew Rate 200 V/us 50 V/µs
Settling Time to 0.1% 50 ns —
Input-Referred Voltage Noise 3.3 nV/sqrt(Hz) —
THD+N (2 VPP, 100 kHz) -100 dB —
Supply Voltage Range (Single) 2.7 V to 5.4 V —
Điện áp yên tĩnh 4.4 mA (typ) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
ESD Protection (HBM) 8 kV —
Hộp 16-pin VQFN (RGT) 3x3 mm with exposed thermal pad VQFN-16 (RGT) 3x3 mm with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (1 year) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Number of Channels — 1
-3 dB Bandwidth (G = 1) — 150 MHz
Input Voltage Noise Density — 1.5 nV/√Hz
Input Offset Voltage — [DATA_NEEDED: input offset voltage]
DC Open-Loop Gain — 100 dB
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.4 V (single supply)
Output Common-Mode Control — Yes (VOCM pin)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá