THVD1450DRBR vs THVD1452DR So sánh
So sánh chi tiết song song của THVD1450DRBR bằng Texas Instruments và THVD1452DR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
THVD1450DRBR - 3.3-5V RS-485 Transceiver, ±18kV ESD, 50Mbps | TI
THVD1450DRBR ✓ Hoạt độngTexas Instruments
THVD1452DR - 3.3-5V RS-485 Transceiver, ±18kV ESD, SOIC-14 | TI
THVD1452DR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | THVD1450DRBR | THVD1452DR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | RS-485/RS-422 Transceiver (half-duplex) | — |
| Number of Drivers/Receivers | 1/1 | 1/1 |
| Supply Voltage (VCC) | 3 V to 5.5 V | 3.0 V to 5.5 V |
| Maximum Data Rate | 50 Mbps | 50 Mbps |
| ESD Protection (Bus Pins) | ±18 kV IEC 61000-4-2 contact/air | — |
| EFT Immunity | ±4 kV IEC 61000-4-4 | — |
| Common-Mode Range | -7 V to +12 V | — |
| Receiver Hysteresis | 30 mV | — |
| Receiver Fail-Safe | Internal biasing (idle/short/open = logic high) | — |
| Unit Load | 1 UL (32 nodes on bus) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +125°C | -40°C to +125°C |
| Hộp | 8-VSON EP (DRB) 3x3 mm | SOIC-14 (D) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount, wettable flank | Surface Mount |
| Moisture Sensitivity Level | MSL 1 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Duplex Mode | Half | — |
| Protocol | — | RS-422 / RS-485 |
| Chức năng | — | 1/1 Transceiver, full-duplex |
| IEC ESD Protection (Bus Pins) | — | ±18 kV air-gap (IEC 61000-4-2); ±8 kV contact |
| HBM ESD Protection | — | ±16 kV (all pins, HBM) |
| Common-Mode Voltage Range | — | -7 V to +12 V |
| Bus Unit Load | — | 1/8 UL (up to 256 nodes) |
| Receiver Fail-safe | — | True fail-safe (idle/short/open = logic high) |
| Quiescent Current (no load) | — | [DATA_NEEDED: Iq value] |
| Cấp MSL | — | 1 (per TI product page) |
| Lead-free / Halogen-free | — | Yes / Yes |
| AEC-Q100 Automotive | — | Not applicable (no -Q1 suffix) |