THVD1451DRBR vs THVD1450DRBR So sánh

So sánh chi tiết song song của THVD1451DRBR bằng Texas Instruments và THVD1450DRBR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
THVD1451DRBR THVD1451DRBR - 3.3-5V RS-485 Transceiver, ±18kV ESD | TI

THVD1451DRBR - 3.3-5V RS-485 Transceiver, ±18kV ESD | TI

THVD1451DRBR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
THVD1450DRBR THVD1450DRBR - 3.3-5V RS-485 Transceiver, ±18kV ESD, 50Mbps | TI

THVD1450DRBR - 3.3-5V RS-485 Transceiver, ±18kV ESD, 50Mbps | TI

THVD1450DRBR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số THVD1451DRBR THVD1450DRBR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng RS-485 transceiver (1 driver / 1 receiver) —
Protocol RS-485 / RS-422 —
Supply Voltage Range 3.0 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Signaling Rate (Maximum) 50 Mbps —
Number of Nodes on Bus Up to 256 (1/8 unit load) —
IEC 61000-4-2 Contact Discharge ESD ±18 kV (bus pins) —
IEC 61000-4-2 Air-Gap Discharge ESD ±8 kV (bus pins) —
IEC 61000-4-4 EFT ±4 kV —
Common-Mode Voltage Range -7 V to +12 V —
Receiver Input Hysteresis 30 mV (typical) —
Standby / Shutdown Current < 5 µA —
Hộp VSON-8 (DRB) 3x3 mm with exposed thermal pad 8-VSON EP (DRB) 3x3 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount, wettable flank
MSL Moisture Sensitivity MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Số lượng chân 8 —
Duplex Half-Duplex —
Product Type — RS-485/RS-422 Transceiver (half-duplex)
Number of Drivers/Receivers — 1/1
Supply Voltage (VCC) — 3 V to 5.5 V
Maximum Data Rate — 50 Mbps
ESD Protection (Bus Pins) — ±18 kV IEC 61000-4-2 contact/air
EFT Immunity — ±4 kV IEC 61000-4-4
Common-Mode Range — -7 V to +12 V
Receiver Hysteresis — 30 mV
Receiver Fail-Safe — Internal biasing (idle/short/open = logic high)
Unit Load — 1 UL (32 nodes on bus)
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Moisture Sensitivity Level — MSL 1
Duplex Mode — Half

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá