THVD1452DR vs THVD1552D So sánh

So sánh chi tiết song song của THVD1452DR bằng Texas Instruments và THVD1552D bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
THVD1452DR THVD1452DR - 3.3-5V RS-485 Transceiver, ±18kV ESD, SOIC-14 | TI

THVD1452DR - 3.3-5V RS-485 Transceiver, ±18kV ESD, SOIC-14 | TI

THVD1452DR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
THVD1552D THVD1552D - 5V RS-485 Transceiver, ±18kV IEC ESD, 50Mbps | TI

THVD1552D - 5V RS-485 Transceiver, ±18kV IEC ESD, 50Mbps | TI

THVD1552D ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số THVD1452DR THVD1552D
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Protocol RS-422 / RS-485 RS-485, RS-422
Chức năng 1/1 Transceiver, full-duplex —
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Supply Voltage (VCC) 3.0 V to 5.5 V —
Maximum Data Rate 50 Mbps —
IEC ESD Protection (Bus Pins) ±18 kV air-gap (IEC 61000-4-2); ±8 kV contact ±18 kV (HBM), ±18 kV (IEC 61000-4-2 contact/air)
HBM ESD Protection ±16 kV (all pins, HBM) —
Common-Mode Voltage Range -7 V to +12 V —
Bus Unit Load 1/8 UL (up to 256 nodes) —
Receiver Fail-safe True fail-safe (idle/short/open = logic high) —
Quiescent Current (no load) [DATA_NEEDED: Iq value] —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40 °C to +85 °C
Hộp SOIC-14 (D) 14-pin SOIC (D)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (per TI product page) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-free / Halogen-free Yes / Yes —
AEC-Q100 Automotive Not applicable (no -Q1 suffix) —
Duplex — Full
Điện áp cung cấp — 4.5 V to 5.5 V
Tốc độ dữ liệu — 50 Mbps (max)
IEC EFT Immunity — ±2 kV (IEC 61000-4-4)
Common-Mode Range — -7 V to +12 V
Receiver Input Hysteresis — 50 mV (typ)
Number of Nodes — Up to 256

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá