THVD1550 vs THVD1510DR So sánh
So sánh chi tiết song song của THVD1550 bằng Texas Instruments và THVD1510DR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
THVD1510DR - 5V RS-485 Transceiver, ±18kV ESD, SOIC-8 | Texas Instruments
THVD1510DR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | THVD1550 | THVD1510DR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Transceiver | — |
| Protocol | RS-485 | RS-485, RS-422 |
| Number of Drivers/Receivers | 1/1 | — |
| Duplex | Half | — |
| Data Rate (max) | 50 Mbps | — |
| Điện áp cung cấp | 4.5 V to 5.5 V (5 V nominal) | 4.5 V to 5.5 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C | — |
| IEC 61000-4-2 ESD (Contact) | ±18 kV | — |
| HBM ESD | ±30 kV | — |
| IEC 61000-4-4 EFT | ±4 kV | — |
| Common-Mode Range | -7 V to +12 V | ±25 V |
| Receiver Hysteresis | [DATA_NEEDED: receiver hysteresis voltage] | — |
| Unit Load | 1/8 (up to 256 nodes) | — |
| Quiescent Supply Current | [DATA_NEEDED: ICC typical] | — |
| Hộp | 8-pin SOIC (D) | SOIC-8 (D), 3.90 mm body width |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Standards Compliance | TIA/EIA-485A | — |
| RoHS | Compliant | — |
| Product Type | — | RS-485/RS-422 Transceiver |
| Configuration | — | 1 Driver / 1 Receiver (Half-Duplex) |
| Signaling Rate | — | up to 10 Mbps |
| IEC ESD Protection (Bus) | — | ±18 kV (IEC 61000-4-2 contact/air) |
| HBM ESD Protection | — | ±16 kV (bus pins, per TI datasheet) |
| Fault Tolerance | — | ±70 V (bus pins) |
| Receiver Unit Load | — | 1/8 UL (up to 256 nodes) |
| Receiver Type | — | True Fail-Safe |
| Quiescent Current (typ) | — | less than 1 mA |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C |
| Số chân | — | 8 |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |