TJA1022TK vs TJA1024HG So sánh

So sánh chi tiết song song của TJA1022TK bằng NXP Semiconductors và TJA1024HG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
TJA1022TK TJA1022TK - Dual LIN 2.2A Transceiver HVSON14 | NXP

TJA1022TK - Dual LIN 2.2A Transceiver HVSON14 | NXP

TJA1022TK ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
TJA1024HG TJA1024HG - Quad LIN 2.2A/SAE J2602 Transceiver | NXP

TJA1024HG - Quad LIN 2.2A/SAE J2602 Transceiver | NXP

TJA1024HG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TJA1022TK TJA1024HG
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Dual LIN 2.2A / SAE J2602 transceiver Quad LIN 2.2A/SAE J2602 transceiver
Number of Channels 2 (dual LIN) —
Protocol LIN 2.0, LIN 2.1, LIN 2.2, LIN 2.2A, SAE J2602 —
Maximum Baud Rate 20 kBd —
Hộp HVSON14 (3 x 4.5 mm) with exposed pad DHVQFN-24 (SOT815-1), 3.5 x 5.5 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: full automotive grade -40 to +125 C to be confirmed against datasheet] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Vbat operating range] —
Quiescent Current (Sleep) [DATA_NEEDED: typical sleep Iq] —
Bus Pin ESD Protection [DATA_NEEDED: HBM/CDM ESD rating on LIN pins] —
Transient Protection ISO 7637 (per automotive LIN conformance) —
Leader / Leader Capability Yes (each channel) —
Pin Compatibility Pin compatible with TJA1020, TJA1021, TJA1027, TJA1029 (SO14 / HVSON14 footprint) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Number of LIN Channels — 4 (two independent dual-LIN transceivers)
Tốc độ dữ liệu — Up to 20 kBd
LIN Compliance — LIN 2.0, LIN 2.1, LIN 2.2, LIN 2.2A, SAE J2602
LIN Bus Peak Current — 2.2 A
Supply Voltage (VBAT) — 5 V to 27 V (load-dump tolerant to 40 V)
Sleep Mode Current — < 10 uA (typical per dual channel)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
ESD (LIN pin, HBM) — [DATA_NEEDED: HBM ESD value V]
AEC-Q100 — Qualified
Software Compatibility — TJA1022, TJA1027, TJA1029
Số lượng chân — 24

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá