TJA1057GTJ vs TCAN1044DRQ1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TJA1057GTJ bằng NXP Semiconductors và TCAN1044DRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
TJA1057GTJ TJA1057GTJ - High-Speed CAN Transceiver, 1Mbps, 8-SO | NXP

TJA1057GTJ - High-Speed CAN Transceiver, 1Mbps, 8-SO | NXP

TJA1057GTJ ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TCAN1044DRQ1 TCAN1044DRQ1 - 8Mbps CAN FD Transceiver, 8-SOIC | Texas Instruments

TCAN1044DRQ1 - 8Mbps CAN FD Transceiver, 8-SOIC | Texas Instruments

TCAN1044DRQ1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TJA1057GTJ TCAN1044DRQ1
Thương hiệu NXP Semiconductors Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng High-speed CAN transceiver —
Tốc độ dữ liệu Up to 1 Mbit/s —
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Protocol ISO 11898-2 (CAN, CAN FD) CAN, CAN FD
Supply Voltage (VCC) 4.75 V to 5.25 V 4.5 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +150 °C -40 C to +125 C
Hộp 8-SO (SOIC-8, 3.9 mm body) 8-pin SOIC (DRB)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Family Mantis high-speed CAN —
Modes Normal, Standby —
Bus Fault Protection ±42 V typical (load dump) —
ESD (HBM, bus pins) ±8 kV typical —
Standby Current [DATA_NEEDED: standby current in uA] —
Dominant Timeout Yes (built-in) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 1 (per JEDEC J-STD-020)
Data Rate (max) — 8 Mbps
Bus Fault Voltage — -58 V to +58 V
Common-Mode Range — -2 V to +7 V (per ISO 11898-2:2016)
AEC-Q100 Qualification — Yes (Grade 1)
ESD Protection (bus pins) — IEC 61000-4-2 compliant
Standby Mode — Yes (low-power, bus wake-up)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá