TL431BFDT vs TL431BQDBZR So sánh

So sánh chi tiết song song của TL431BFDT bằng Nexperia và TL431BQDBZR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TL431BQDBZR TL431BQDBZR - 0.5% Adjustable Shunt Reference SOT-23-3 | TI

TL431BQDBZR - 0.5% Adjustable Shunt Reference SOT-23-3 | TI

TL431BQDBZR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TL431BFDT TL431BQDBZR
Thương hiệu Nexperia Texas Instruments
Danh mục Voltage References Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu đầu ra Adjustable shunt —
Reference Voltage (Vref) 2.495 V 2.495 V
Reference Voltage Tolerance +/-0.5% (B grade) at 25 C ±0.5% (B grade, at 25 C)
Adjustable Output Voltage Range 2.495 V to 36 V 2.495 V to 36 V
Maximum Cathode Current 100 mA 100 mA
Minimum Cathode Current for Regulation [DATA_NEEDED: minimum cathode current] 1 mA (typical)
Temperature Coefficient 888 ppm/C —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp SOT-23 (TO-236AB), 3-pin SOT-23 (DBZ), 3-pin
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Qualification AEC-Q100 (automotive) —
Pinning Configuration Normal pinning (TL431xFDT family) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Configuration Three-terminal shunt regulator —
Application Grade Automotive / Industrial —
Device Type — Adjustable Precision Shunt Regulator / Shunt Voltage Reference
Temperature Grade — Q grade, -40 C to +125 C
Typical Output Noise — 0.2 uVrms (per TI adjustable precision shunt regulator datasheet)
Minimum Output Capacitance Stability — [DATA_NEEDED: stable output capacitance range]
Automotive Qualification — Yes (Q grade; TL431BQDBZRQ1 variant available)
Số lượng chân — 3
Packaging — Tape & Reel (T/R)
Family Alternatives (grades) — B = 0.5%, A = 1%, standard = 2% initial tolerance

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá