TL432BSA-7 vs TL432AIL3T So sánh

So sánh chi tiết song song của TL432BSA-7 bằng Diodes Incorporated và TL432AIL3T bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
TL432AIL3T TL432AIL3T - 2.495-36V Adj Shunt V-Ref, 1%, SOT-23-3 | STMicroelectronics

TL432AIL3T - 2.495-36V Adj Shunt V-Ref, 1%, SOT-23-3 | STMicroelectronics

TL432AIL3T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TL432BSA-7 TL432AIL3T
Thương hiệu Diodes Incorporated STMicroelectronics
Danh mục Voltage References Voltage References
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Reference Type Shunt - Adjustable —
Output Voltage (Min/Fixed) 2.495 V —
Điện áp đầu ra - Tối đa 36 V —
Cathode Current (Max) 100 mA —
Tolerance ±0.5% (B grade) —
Cathode Voltage (Max) 40 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Hộp SOT-23-3 SOT-23-3 (L3T)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Tolerance Grade Suffix B = ±0.5%, A = ±1%, blank = ±2% —
Pinout Family TL432 (REF and ANODE swapped vs TL431) —
Tape and Reel Qty 3000 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 1 (unlimited)
Cấu trúc Shunt References —
Dynamic Impedance (Typ) 0.5 ohm —
Product Type — Adjustable Shunt Voltage Reference
Reference Voltage (Vref) — 2.495 V
Khoảng điện áp đầu ra — 2.495 V to 36 V
Initial Accuracy — 1% (A grade)
Cathode Current Range (Ik) — 1 mA to 100 mA
Typical Output Impedance — 0.22 ohm
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C (automotive)
Pinout Orientation — Reverse (Cathode-Anode-Ref) vs TL431
Lead-Free — Yes
Automotive Grade — Yes (-40 C to +125 C)
Reference Family — TL432 (TL431 reverse pinout family)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá