TL432LIBQDBZRQ1 vs PTL432LIBQDBZR So sánh

So sánh chi tiết song song của TL432LIBQDBZRQ1 bằng Texas Instruments và PTL432LIBQDBZR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TL432LIBQDBZRQ1 TL432LIBQDBZRQ1 - Adjustable Shunt Reference, 0.5% | TI

TL432LIBQDBZRQ1 - Adjustable Shunt Reference, 0.5% | TI

TL432LIBQDBZRQ1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
PTL432LIBQDBZR PTL432LIBQDBZR - 2.495V Adjustable Shunt Reference | Texas Instruments

PTL432LIBQDBZR - 2.495V Adjustable Shunt Reference | Texas Instruments

PTL432LIBQDBZR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TL432LIBQDBZRQ1 PTL432LIBQDBZR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Voltage References Voltage References
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Reference Type Shunt Voltage Reference, Adjustable Shunt, Adjustable
Nominal Reference Voltage (VREF) 2.495 V —
Khoảng điện áp đầu ra 2.495 V to 36 V 2.495 V to 36 V
Initial Tolerance (B grade) ±0.5% —
Maximum Cathode Current 15 mA —
Typical Output Impedance 0.2 Ω —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C (automotive) -40C to +125C
Hộp SOT-23-3 (DBZ) SOT-23-3 (DBZ)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 —
Automotive Qualification AEC-Q100 qualified (Q1 suffix) —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) 1
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Product Family TL431LI-Q1 / TL432LI-Q1 (optimized reference current) —
Điện áp tham chiếu — 2.495 V
Reference Voltage Tolerance — ±0.5%
Cathode Current (Min) — 400 nA (typical)
Cathode Current (Max) — 15 mA
Temperature Grade — Industrial / Automotive (Q1 variant)
Số lượng chân — 3
Lead Free — Yes
Reference Input Current — Optimized (low-Ibias LI family)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá