TLC1541CDWRG4 vs TLC540IDWR So sánh
So sánh chi tiết song song của TLC1541CDWRG4 bằng Texas Instruments và TLC540IDWR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TLC1541CDWRG4 - 10-Bit 32kSPS 11-Ch SAR ADC, SOIC-20 | TI
TLC1541CDWRG4 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
TLC540IDWR - 8-Bit 75kSPS SAR ADC, 11-Input MUX, 20-SOIC | TI
TLC540IDWR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TLC1541CDWRG4 | TLC540IDWR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 8 bit |
| Sample Rate | 32 kSPS | 75 kSPS |
| Number of Input Channels | 11 | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Type | Single-ended (multiplexed) | — |
| Analog Input Range | 0 V to 5.5 V | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.5 V to 5.5 V | — |
| Supply Current (Active) | approximately 6 mA | — |
| Supply Current (Power-down) | 25 uA max | — |
| Reference Inputs | Differential REF+ and REF- | — |
| Giao diện | Serial (SPI-compatible) | — |
| Operating Modes | Microprocessor peripheral or standalone | — |
| Built-in Self-Test | Yes | — |
| On-chip System Clock | 4.1 MHz | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | — |
| Hộp | SOIC-20 (DW) | 20-SOIC (DW) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 (unlimited) | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Number of Inputs | — | 11 (single-ended) + 1 self-test (12-channel mux) |
| Data Interface | — | Serial (synchronous SPI-compatible, 3-state output) |
| Number of ADC Channels | — | 1 (with integrated MUX) |
| Điện áp cung cấp | — | 4.75 V to 5.5 V (single +5 V supply) |
| Integral Non-Linearity (Max) | — | [DATA_NEEDED: INL maximum] |
| Differential Non-Linearity (Max) | — | [DATA_NEEDED: DNL maximum] |
| Power Consumption (Active) | — | [DATA_NEEDED: typical active mW] |
| Power Consumption (Power Down) | — | [DATA_NEEDED: typical shutdown uW] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Self-Test Mode | — | Yes (built-in) |
| Software Power-Down | — | Yes |
| Channel MUX Type | — | On-chip 12-channel analog multiplexer |
| Reference | — | Internal (uses VCC as reference input) |