TLC1541IFNG3 vs TLC4541IDRG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của TLC1541IFNG3 bằng Texas Instruments và TLC4541IDRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TLC1541IFNG3 - 10-Bit, 32 kSPS, 11-Ch SAR ADC | Texas Instruments
TLC1541IFNG3 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
TLC4541IDRG4 - 16-bit 200kSPS Serial ADC, Auto PWDN, 8-SOIC
TLC4541IDRG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TLC1541IFNG3 | TLC4541IDRG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 16 bit |
| Number of Analog Input Channels | 11 (10 external + 1 self-test) | — |
| Conversion Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 32 kSPS | — |
| Conversion Time | 21 µs (typical) | — |
| Analog Input Voltage Range | 0 V to 5.5 V (with 5 V supply) | — |
| Data Interface | Serial (3-state output, 4-wire control) | DSP / Serial / SPI |
| Integral Linearity Error (max) | ±1 LSB (±0.0977 %) | — |
| Điện áp cung cấp | +5 V (analog); separate digital supply pin | — |
| On-Chip Features | Sample-and-hold, 12-channel analog MUX, self-test voltage, internal oscillator | — |
| Input Modes | Software-configurable unipolar / bipolar | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | — |
| Hộp | 20-pin PLCC (FN) J-lead, 9x9 mm | 8-SOIC (0.154", 3.90 mm body width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tube | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Sample Rate | — | 200 kSPS |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Input Channels | — | 1 single-ended (pseudo-differential) |
| Analog Supply Voltage | — | 5 V (single supply) |
| Digital Supply Voltage | — | 5 V (single supply) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to VREF (unipolar) |
| Điện áp tham chiếu | — | External, up to AVDD (typ. 4.096 V) |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | [DATA_NEEDED: INL in LSB] |
| Differential Nonlinearity (DNL) | — | [DATA_NEEDED: DNL in LSB] |
| Power Consumption (Active) | — | [DATA_NEEDED: IDD active in mA] |
| Power Consumption (Auto PWDN) | — | microamp range (typ. 1 uA) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (Industrial) |
| Lead-Free | — | Yes |