TLC1541IFNG3 vs TSA1401IF So sánh

So sánh chi tiết song song của TLC1541IFNG3 bằng Texas Instruments và TSA1401IF bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TLC1541IFNG3 TLC1541IFNG3 - 10-Bit, 32 kSPS, 11-Ch SAR ADC | Texas Instruments

TLC1541IFNG3 - 10-Bit, 32 kSPS, 11-Ch SAR ADC | Texas Instruments

TLC1541IFNG3 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
TSA1401IF TSA1401IF - 14-bit 20MSPS 85mW ADC | STMicroelectronics

TSA1401IF - 14-bit 20MSPS 85mW ADC | STMicroelectronics

TSA1401IF Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLC1541IFNG3 TSA1401IF
Thương hiệu Texas Instruments STMicroelectronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 10 bit 14 bit
Number of Analog Input Channels 11 (10 external + 1 self-test) —
Conversion Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Tỷ lệ lấy mẫu 32 kSPS —
Conversion Time 21 µs (typical) —
Analog Input Voltage Range 0 V to 5.5 V (with 5 V supply) —
Data Interface Serial (3-state output, 4-wire control) —
Integral Linearity Error (max) ±1 LSB (±0.0977 %) —
Điện áp cung cấp +5 V (analog); separate digital supply pin —
On-Chip Features Sample-and-hold, 12-channel analog MUX, self-test voltage, internal oscillator —
Input Modes Software-configurable unipolar / bipolar —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial) -40 C to +85 C (industrial)
Hộp 20-pin PLCC (FN) J-lead, 9x9 mm 48-pin TQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tube —
Trạng thái RoHS Compliant —
Maximum Sample Rate — 20 MSPS
Architecture — Pipelined
Power Dissipation — 85 mW at 20 MSPS
Number of Input Channels — 1
Input Type — Differential
Analog Supply Voltage — 5 V
Digital Supply Voltage — 3 V to 5 V
Integral Non-Linearity (INL) — [DATA_NEEDED: INL LSB]
Differential Non-Linearity (DNL) — [DATA_NEEDED: DNL LSB]
Signal-to-Noise Ratio (SNR) — [DATA_NEEDED: SNR dB]
Effective Number of Bits (ENOB) — [DATA_NEEDED: ENOB bits]
Reference Type — External
Compliance — RoHS compliant (per distributor listings)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá